Trang chủTừ vựngHSK 1商店 HSK 1 danh từ 商店shāngdiàn Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩacửa hàng Hán Việt: thương điếm Tiếng Anh: shopChủ đềMua sắmCâu ví dụ我去商店买东西。Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.Tôi đến cửa hàng mua đồ.