Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Chủ đề:
Mua sắm
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Bộ thủ
Tất cả
一 (6)
乙 (4)
二 (3)
人 (3)
亻 (4)
八 (2)
冖 (1)
冫 (1)
几 (1)
十 (1)
厶 (1)
口 (10)
囗 (2)
土 (3)
夕 (1)
大 (2)
女 (2)
子 (1)
宀 (1)
小 (2)
山 (1)
干 (1)
廾 (1)
彳 (1)
心 (1)
戈 (1)
日 (1)
月 (3)
木 (2)
水 (1)
灬 (2)
爫 (1)
犭 (2)
白 (1)
目 (1)
艹 (2)
讠 (4)
辶 (1)
里 (1)
钅 (1)
阝 (2)
Lọc
7 từ
东西
dōng
xi
đồ vật; đồ đạc
多少
duō
shao
bao nhiêu
块
kuài
đồng (tiền – khẩu ngữ); miếng
买
mǎi
mua
钱
qián
tiền
商店
shāng
diàn
cửa hàng
衣服
yī
fu
quần áo