Trang chủTừ vựngHSK 1很 HSK 1 phó từ 很hěn Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩarất Hán Việt: ngận Tiếng Anh: veryChủ đềNgữ phápBộ thủ彳Câu ví dụ今天很冷。Jīntiān hěn lěng.Hôm nay rất lạnh.