Chuyển đến phần nội dung
学
HọcHánTự
Từ vựng tiếng Trung
Từ vựng
Cấp độ HSK
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Chủ đề
Hoạt động
Số đếm
Ngữ pháp
Thời gian
Đại từ
Chào hỏi
Trường học
Ăn uống
Sổ tay
Kiểm tra
Sách
Blog
Đăng nhập
Đăng nhập
Học ngay
Bộ thủ:
口
Cấp độ
Tất cả
HSK 1 (152)
Chủ đề
Tất cả
Ăn uống (9)
Chào hỏi (12)
Con người (4)
Công việc (1)
Đại từ (13)
Đồ vật (4)
Động vật (2)
Du lịch (4)
Gia đình (5)
Giải trí (2)
Hoạt động (16)
Mua sắm (7)
Ngữ pháp (15)
Phương hướng (7)
Số đếm (15)
Sức khỏe (2)
Thời gian (14)
Thời tiết (4)
Tính chất (6)
Trường học (10)
Lọc
10 từ
吃
chī
ăn
号
hào
ngày (trong tháng); số
喝
hē
uống
和
hé
và; với
叫
jiào
gọi; tên là
吗
ma
(trợ từ nghi vấn cuối câu)
哪
nǎ
nào
呢
ne
(trợ từ nghi vấn: còn … thì sao?)
听
tīng
nghe
喂
wèi
a lô (khi nghe điện thoại)