Trang chủTừ vựngHSK 1这儿 HSK 1 đại từ 这儿zhèrPhồn thể 這兒 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaở đây; chỗ này Hán Việt: giá nhi Tiếng Anh: hereChủ đềPhương hướngCâu ví dụ请坐这儿。Qǐng zuò zhèr.Mời ngồi đây.