HSK 1 số từ

一

yī

Nghĩa

một (số 1)

Hán Việt: nhất Tiếng Anh: one

Chủ đề
Số đếm
Bộ thủ
一

Câu ví dụ

  • 我有一个女儿。

    Wǒ yǒu yí ge nǚ'ér.

    Tôi có một cô con gái.