Trang chủTừ vựngHSK 1听 HSK 1 động từ 听tīngPhồn thể 聽 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩanghe Hán Việt: thính Tiếng Anh: to listenChủ đềHoạt độngBộ thủ口Câu ví dụ请听我说。Qǐng tīng wǒ shuō.Xin hãy nghe tôi nói.