Trang chủTừ vựngHSK 1太 HSK 1 phó từ 太tài Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaquá; lắm Hán Việt: thái Tiếng Anh: tooChủ đềNgữ phápBộ thủ大Câu ví dụ太热了!Tài rè le!Nóng quá!