Trang chủTừ vựngHSK 1少 HSK 1 tính từ 少shǎo Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaít Hán Việt: thiểu Tiếng Anh: few; littleChủ đềTính chấtBộ thủ小Câu ví dụ这儿人很少。Zhèr rén hěn shǎo.Ở đây ít người.