Trang chủTừ vựngHSK 1三 HSK 1 số từ 三sān Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaba (số 3) Hán Việt: tam Tiếng Anh: threeChủ đềSố đếmBộ thủ一Câu ví dụ我有三个朋友。Wǒ yǒu sān ge péngyou.Tôi có ba người bạn.