HSK 1
danh từ phương vị
前面
Nghĩa
phía trước
Hán Việt: tiền diện Tiếng Anh: in front
- Chủ đề
- Phương hướng
Câu ví dụ
医院在前面。
Bệnh viện ở phía trước.
Nghĩa
phía trước
Hán Việt: tiền diện Tiếng Anh: in front
医院在前面。
Bệnh viện ở phía trước.
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).