Trang chủTừ vựngHSK 1漂亮 HSK 1 tính từ 漂亮piàoliang Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩađẹp; xinh Hán Việt: phiêu lượng Tiếng Anh: prettyChủ đềTính chấtCâu ví dụ你的衣服很漂亮。Nǐ de yīfu hěn piàoliang.Quần áo của bạn rất đẹp.