Trang chủTừ vựngHSK 1哪 HSK 1 đại từ 哪nǎ Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩanào Hán Việt: na Tiếng Anh: whichChủ đềĐại từBộ thủ口Câu ví dụ你是哪国人?Nǐ shì nǎ guó rén?Bạn là người nước nào?