Trang chủTừ vựngHSK 1六 HSK 1 số từ 六liù Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩasáu (số 6) Hán Việt: lục Tiếng Anh: sixChủ đềSố đếmBộ thủ八Câu ví dụ我六点回家。Wǒ liù diǎn huí jiā.Tôi về nhà lúc sáu giờ.