Trang chủTừ vựngHSK 1九 HSK 1 số từ 九jiǔ Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩachín (số 9) Hán Việt: cửu Tiếng Anh: nineChủ đềSố đếmBộ thủ乙Câu ví dụ我九点去学校。Wǒ jiǔ diǎn qù xuéxiào.Tôi đi học lúc chín giờ.