Trang chủTừ vựngHSK 1几 HSK 1 đại từ 几jǐPhồn thể 幾 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩamấy (hỏi số lượng nhỏ) Hán Việt: kỷ Tiếng Anh: how manyChủ đềSố đếmBộ thủ几Câu ví dụ你家有几个人?Nǐ jiā yǒu jǐ ge rén?Nhà bạn có mấy người?