HSK 1 danh từ

号

hào

Phồn thể 號

Nghĩa

ngày (trong tháng); số

Hán Việt: hiệu Tiếng Anh: day of the month; number

Chủ đề
Thời gian
Bộ thủ
口

Câu ví dụ

  • 今天几号?

    Jīntiān jǐ hào?

    Hôm nay ngày mấy?

Thứ tự nét

号

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).