Trang chủTừ vựngHSK 1好 HSK 1 tính từ 好hǎo Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatốt; hay; khỏe Hán Việt: hảo Tiếng Anh: goodChủ đềTính chấtBộ thủ女Câu ví dụ你好!Nǐ hǎo!Xin chào!