HSK 1 lượng từ

个

gè

Phồn thể 個

Nghĩa

cái; chiếc (lượng từ chung)

Hán Việt: cá Tiếng Anh: general measure word

Chủ đề
Số đếm
Bộ thủ
人

Câu ví dụ

  • 我有一个儿子。

    Wǒ yǒu yí ge érzi.

    Tôi có một đứa con trai.

Thứ tự nét

个

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).