HSK 1 động từ

吃

chī

Nghĩa

ăn

Hán Việt: ngật Tiếng Anh: to eat

Chủ đề
Ăn uống
Bộ thủ
口

Câu ví dụ

  • 我们去吃米饭。

    Wǒmen qù chī mǐfàn.

    Chúng ta đi ăn cơm.

Thứ tự nét

吃

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).