HSK 1 danh từ

字

zì

Nghĩa

chữ

Hán Việt: tự Tiếng Anh: character; word

Chủ đề
Trường học
Bộ thủ
子

Câu ví dụ

  • 这个字我不认识。

    Zhège zì wǒ bú rènshi.

    Chữ này tôi không biết.

Thứ tự nét

字

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).