Trang chủTừ vựngHSK 1月 HSK 1 danh từ 月yuè Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatháng; mặt trăng Hán Việt: nguyệt Tiếng Anh: month; moonChủ đềThời gianBộ thủ月Câu ví dụ现在是十月。Xiànzài shì shíyuè.Bây giờ là tháng Mười.