Trang chủTừ vựngHSK 1我 HSK 1 đại từ 我wǒ Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩatôi; mình Hán Việt: ngã Tiếng Anh: I; meChủ đềĐại từBộ thủ戈Câu ví dụ我是越南人。Wǒ shì Yuènán rén.Tôi là người Việt Nam.