HSK 1 đại từ

她

tā

Nghĩa

cô ấy; bà ấy

Hán Việt: tha Tiếng Anh: she

Chủ đề
Đại từ
Bộ thủ
女

Câu ví dụ

  • 她是我妈妈。

    Tā shì wǒ māma.

    Bà ấy là mẹ tôi.

Thứ tự nét

她

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).