Trang chủTừ vựngHSK 1睡觉 HSK 1 động từ 睡觉shuìjiàoPhồn thể 睡覺 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩangủ; đi ngủ Hán Việt: thụy giác Tiếng Anh: to sleepChủ đềHoạt độngCâu ví dụ我十点睡觉。Wǒ shí diǎn shuìjiào.Tôi đi ngủ lúc mười giờ.