Trang chủTừ vựngHSK 1水果 HSK 1 danh từ 水果shuǐguǒ Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩahoa quả; trái cây Hán Việt: thủy quả Tiếng Anh: fruitChủ đềĂn uốngCâu ví dụ你喜欢吃什么水果?Nǐ xǐhuan chī shénme shuǐguǒ?Bạn thích ăn trái cây gì?