Trang chủTừ vựngHSK 1时候 HSK 1 danh từ 时候shíhouPhồn thể 時候 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩalúc; khi Hán Việt: thời hậu Tiếng Anh: time; momentChủ đềThời gianCâu ví dụ你什么时候回家?Nǐ shénme shíhou huí jiā?Khi nào bạn về nhà?