Trang chủTừ vựngHSK 1认识 HSK 1 động từ 认识rènshiPhồn thể 認識 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaquen biết; nhận ra Hán Việt: nhận thức Tiếng Anh: to know (someone)Chủ đềChào hỏiCâu ví dụ我认识他。Wǒ rènshi tā.Tôi quen anh ấy.