Trang chủTừ vựngHSK 1苹果 HSK 1 danh từ 苹果píngguǒPhồn thể 蘋果 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaquả táo Hán Việt: bình quả Tiếng Anh: appleChủ đềĂn uốngCâu ví dụ我想吃苹果。Wǒ xiǎng chī píngguǒ.Tôi muốn ăn táo.