HSK 1 danh từ

女儿

nǚ'ér

Phồn thể 女兒

Nghĩa

con gái

Hán Việt: nữ nhi Tiếng Anh: daughter

Chủ đề
Gia đình

Câu ví dụ

  • 我女儿是学生。

    Wǒ nǚ'ér shì xuésheng.

    Con gái tôi là học sinh.

Thứ tự nét

女
儿

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).