Trang chủTừ vựngHSK 1那 HSK 1 đại từ 那nà Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩakia; đó Hán Việt: na Tiếng Anh: thatChủ đềĐại từBộ thủ阝Câu ví dụ那是我的书。Nà shì wǒ de shū.Kia là sách của tôi.