Trang chủTừ vựngHSK 1哪儿 HSK 1 đại từ 哪儿nǎrPhồn thể 哪兒 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaở đâu; chỗ nào Hán Việt: na nhi Tiếng Anh: whereChủ đềĐại từCâu ví dụ你去哪儿?Nǐ qù nǎr?Bạn đi đâu?