Trang chủTừ vựngHSK 1来 HSK 1 động từ 来láiPhồn thể 來 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩađến; tới Hán Việt: lai Tiếng Anh: to comeChủ đềHoạt độngBộ thủ木Câu ví dụ你什么时候来?Nǐ shénme shíhou lái?Khi nào bạn đến?