Trang chủTừ vựngHSK 1看 HSK 1 động từ 看kàn Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩanhìn; xem; đọc Hán Việt: khán Tiếng Anh: to look; to watchChủ đềHoạt độngBộ thủ目Câu ví dụ我喜欢看书。Wǒ xǐhuan kàn shū.Tôi thích đọc sách.