HSK 1 danh từ

分钟

fēnzhōng

Phồn thể 分鐘

Nghĩa

phút

Hán Việt: phân chung Tiếng Anh: minute

Chủ đề
Thời gian

Câu ví dụ

  • 请等我五分钟。

    Qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.

    Xin đợi tôi năm phút.

Thứ tự nét

分
钟

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).