Trang chủTừ vựngHSK 1饭店 HSK 1 danh từ 饭店fàndiànPhồn thể 飯店 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩanhà hàng; khách sạn Hán Việt: phạn điếm Tiếng Anh: restaurant; hotelChủ đềĂn uốngCâu ví dụ我们在饭店吃饭。Wǒmen zài fàndiàn chī fàn.Chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng.