Trang chủTừ vựngHSK 1儿子 HSK 1 danh từ 儿子érziPhồn thể 兒子 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩacon trai Hán Việt: nhi tử Tiếng Anh: sonChủ đềGia đìnhCâu ví dụ他儿子五岁了。Tā érzi wǔ suì le.Con trai anh ấy năm tuổi rồi.