Trang chủTừ vựngHSK 1点 HSK 1 lượng từ 点diǎnPhồn thể 點 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩagiờ (đồng hồ); điểm Hán Việt: điểm Tiếng Anh: o'clockChủ đềThời gianBộ thủ灬Câu ví dụ现在三点。Xiànzài sān diǎn.Bây giờ là ba giờ.