HSK 1 danh từ

先生

xiānsheng

Nghĩa

ông; ngài; chồng

Hán Việt: tiên sinh Tiếng Anh: Mr.; sir; husband

Chủ đề
Con người

Câu ví dụ

  • 王先生在家吗?

    Wáng xiānsheng zài jiā ma?

    Ông Vương có ở nhà không?

Thứ tự nét

先
生

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).