HSK 1 cụm động từ

下雨

xià yǔ

Nghĩa

mưa; trời mưa

Hán Việt: hạ vũ Tiếng Anh: to rain

Chủ đề
Thời tiết

Câu ví dụ

  • 今天下雨了。

    Jīntiān xià yǔ le.

    Hôm nay trời mưa rồi.

Thứ tự nét

下
雨

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).