Trang chủTừ vựngHSK 1天气 HSK 1 danh từ 天气tiānqìPhồn thể 天氣 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩathời tiết Hán Việt: thiên khí Tiếng Anh: weatherChủ đềThời tiếtCâu ví dụ明天天气怎么样?Míngtiān tiānqì zěnmeyàng?Thời tiết ngày mai thế nào?