HSK 1 lượng từ

岁

suì

Phồn thể 歲

Nghĩa

tuổi

Hán Việt: tuế Tiếng Anh: years old

Chủ đề
Con người
Bộ thủ
山

Câu ví dụ

  • 你几岁?

    Nǐ jǐ suì?

    Em mấy tuổi?

Thứ tự nét

岁

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).