HSK 1 danh từ

电脑

diànnǎo

Phồn thể 電腦

Nghĩa

máy tính

Hán Việt: điện não Tiếng Anh: computer

Chủ đề
Đồ vật

Câu ví dụ

  • 我的电脑很小。

    Wǒ de diànnǎo hěn xiǎo.

    Máy tính của tôi rất nhỏ.

Thứ tự nét

电
脑

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License).