Trang chủTừ vựngHSK 1医生 HSK 1 danh từ 医生yīshēngPhồn thể 醫生 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩabác sĩ Hán Việt: y sinh Tiếng Anh: doctorChủ đềSức khỏeCâu ví dụ我妈妈是医生。Wǒ māma shì yīshēng.Mẹ tôi là bác sĩ.