Trang chủTừ vựngHSK 1飞机 HSK 1 danh từ 飞机fēijīPhồn thể 飛機 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩamáy bay Hán Việt: phi cơ Tiếng Anh: airplaneChủ đềDu lịchCâu ví dụ我坐飞机去北京。Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.