Trang chủTừ vựngHSK 1出租车 HSK 1 danh từ 出租车chūzūchēPhồn thể 出租車 Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay Nghĩaxe taxi Hán Việt: xuất tô xa Tiếng Anh: taxiChủ đềDu lịchCâu ví dụ我坐出租车去医院。Wǒ zuò chūzūchē qù yīyuàn.Tôi đi taxi đến bệnh viện.