Trang chủTừ vựngHSK 1北京 HSK 1 danh từ riêng 北京Běijīng Nghe phát âm + Thêm vào sổ tay NghĩaBắc Kinh (thủ đô Trung Quốc) Hán Việt: Bắc Kinh Tiếng Anh: BeijingChủ đềDu lịchCâu ví dụ我想去北京。Wǒ xiǎng qù Běijīng.Tôi muốn đi Bắc Kinh.